obstruction of justice

Định nghĩa

Danh từ: Hành vi cản trở hoặc gây khó khăn cho việc thực thi côngtrong hệ thống tư pháp, đặc biệt trước tòa án. Đây một tội phạm hình sự, bao gồm việc cố gắng ảnh hưởng, đe dọa, hoặc gây áp lực lên bồi thẩm viên, nhân chứng, hoặc viên chức tòa án, nhằm làm sai lệch quá trình xét xử. Hành vi này có thể dẫn đến việc bị kết tội khinh miệt tòa án.

dụ sử dụng
  • (Bị cáo bị buộc tội cản trở công lý đã đe dọa một nhân chứng.)
  • (Che giấu bằng chứng một dụ điển hình của hành vi cản trở công lý.)
  • (Công tố viên lập luận rằng hành động của nghi phạm cấu thành tội cản trở công lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be charged with obstruction of justice": bị buộc tội cản trở công lý.
    • The former official was charged with obstruction of justice after deleting emails related to the investigation. (Cựu quan chức bị buộc tội cản trở công lý sau khi xóa các email liên quan đến cuộc điều tra.)
  • "obstruction of justice investigation": cuộc điều tra về tội cản trở công lý.
    • The committee launched an obstruction of justice investigation into the president's conduct. (Ủy ban đã tiến hành một cuộc điều tra về hành vi cản trở công lý đối với hành vi của tổng thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Obstruct (động từ): cản trở, gây khó khăn.
    • He tried to obstruct the investigation by lying to the police. (Anh ta cố gắng cản trở cuộc điều tra bằng cách nói dối cảnh sát.)
  • Obstructive (tính từ): tính chất cản trở, gây khó khăn.
    • The witness was accused of being obstructive during the trial. (Nhân chứng bị buộc tội hành vi cản trở trong suốt phiên tòa.)
Từ đồng nghĩa
  • Interference with justice: can thiệp vào công lý.
  • Perverting the course of justice (Anh-Anh): làm sai lệch tiến trình công lý.
  • Contempt of court: khinh miệt tòa án (một hình thức cụ thể của cản trở công lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To cover up: che đậy, giấu giếm (thường liên quan đến hành vi cản trở công lý).
    • They tried to cover up the crime, which led to charges of obstruction of justice. (Họ cố gắng che đậy tội ác, dẫn đến việc bị buộc tội cản trở công lý.)
  • To tamper with: can thiệp, làm hỏng (bằng chứng hoặc nhân chứng).
    • Tampering with evidence is a serious form of obstruction of justice. (Làm hỏng bằng chứng một hình thức nghiêm trọng của cản trở công lý.)
Thành ngữ liên quan
  • To throw a wrench in the works: gây trở ngại, làm rối loạn kế hoạch (có thể ám chỉ hành vi cản trở công lý).
    • The suspect's false alibi threw a wrench in the works of the investigation. (Lời khai ngoại phạm giả của nghi phạm đã gây trở ngại cho cuộc điều tra.)
  • To stonewall: phớt lờ, từ chối hợp tác (thường trong bối cảnh pháp ).
    • The company stonewalled the inquiry, which was seen as obstruction of justice. (Công ty đã phớt lờ cuộc điều tra, điều này bị coi cản trở công lý.)